证实證實 (phồn thể)
HSK 6động từ

证实 nghĩa là chứng thực

Pinyin
zhèng shí
Tiếng Anh
to verify; to confirm; to prove

证实 (phiên âm pinyin: zhèng shí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chứng thực". Dạng phồn thể viết là 證實. 证实 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 通过实践而发现真理,又通过实践而证实真理。 (thông qua thực tiễn phát hiện chân lý, lại thông qua thực tiễn chứng thực chân lý.)

Câu ví dụ

通过实践而发现真理,又通过实践而证实真理。

thông qua thực tiễn phát hiện chân lý, lại thông qua thực tiễn chứng thực chân lý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

证实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

证实 có nghĩa là "chứng thực", thuộc loại động từ.

证实 đọc như thế nào?

证实 phiên âm pinyin là "zhèng shí".

证实 thuộc HSK mấy?

证实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 证实 như thế nào?

Ví dụ: 通过实践而发现真理,又通过实践而证实真理。 — nghĩa là "thông qua thực tiễn phát hiện chân lý, lại thông qua thực tiễn chứng thực chân lý.".

Gặp lại 证实 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng