公证公證 (phồn thể)
公证 (phiên âm pinyin: gōng zhèng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công chứng". Dạng phồn thể viết là 公證. 公证 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
公—
证—
Câu hỏi thường gặp
公证 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公证 có nghĩa là "công chứng", thuộc loại danh từ.
公证 đọc như thế nào?
公证 phiên âm pinyin là "gōng zhèng".
公证 thuộc HSK mấy?
公证 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 公证 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng