(phồn thể)
HSK 1danh từ, động từnhà cửa và vật dụng

nghĩa là sách

Pinyin
shū
Hán-Việt
thư
Tiếng Anh
book; letter; scriptto write

书 (phiên âm pinyin: shū) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sách". Âm Hán-Việt của 书 là "thư". Dạng phồn thể viết là 書. 书 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 大书特书。 (viết nhiều viết mạnh.)

Giải nghĩa

Tập hợp các trang giấy được đóng lại, chứa đựng thông tin.

Câu ví dụ

大书特书。

viết nhiều viết mạnh.

Cách dùng chi tiết

Đây là một danh từ chỉ sách. Người bản ngữ dùng từ này rất phổ biến khi nói về việc đọc, học tập hoặc sở thích cá nhân. Cụm từ '看书' (kàn shū - đọc sách) là cách dùng thông dụng nhất. Nó là một từ cơ bản, dễ học và dễ nhớ.

Câu hỏi thường gặp

书 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

书 có nghĩa là "sách", thuộc loại danh từ, động từ. Tập hợp các trang giấy được đóng lại, chứa đựng thông tin.

书 đọc như thế nào?

书 phiên âm pinyin là "shū", âm Hán-Việt là "thư".

书 thuộc HSK mấy?

书 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 书 như thế nào?

Ví dụ: 大书特书。 — nghĩa là "viết nhiều viết mạnh.".

Gặp lại 书 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng