卷
卷 nghĩa là thể tích
- Pinyin
- juǎn
- Hán-Việt
- quyển
- Tiếng Anh
- rollroll upsweep off; carry alongroll; spool; reel
卷 (phiên âm pinyin: juǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thể tích". Âm Hán-Việt của 卷 là "quyển". 卷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他立刻卷入了群众运动的热潮里。 (anh ấy lập tức bị cuốn vào phong trào vận động quần chúng.)
Câu ví dụ
他立刻卷入了群众运动的热潮里。
Câu hỏi thường gặp
卷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
卷 có nghĩa là "thể tích".
卷 đọc như thế nào?
卷 phiên âm pinyin là "juǎn", âm Hán-Việt là "quyển".
卷 thuộc HSK mấy?
卷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 卷 như thế nào?
Ví dụ: 他立刻卷入了群众运动的热潮里。 — nghĩa là "anh ấy lập tức bị cuốn vào phong trào vận động quần chúng.".
Gặp lại 卷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng