诚恳誠懇 (phồn thể)
HSK 5tính từ

诚恳 nghĩa là thành khẩn

Pinyin
chéng kěn
Tiếng Anh
sincere; cordial

诚恳 (phiên âm pinyin: chéng kěn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành khẩn". Dạng phồn thể viết là 誠懇. 诚恳 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

诚恳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

诚恳 có nghĩa là "thành khẩn", thuộc loại tính từ.

诚恳 đọc như thế nào?

诚恳 phiên âm pinyin là "chéng kěn".

诚恳 thuộc HSK mấy?

诚恳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 诚恳 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng