恳切懇切 (phồn thể)
恳切 (phiên âm pinyin: kěn qiè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tha thiết, khẩn thiết". Dạng phồn thể viết là 懇切. 恳切 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 恳切地希望得 到大家的帮助。 (tha thiết hy vọng được sự giúp đỡ của mọi người.)
Câu ví dụ
恳切地希望得 到大家的帮助。
Phân tích từng chữ
恳—
切qiēcắtCâu hỏi thường gặp
恳切 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
恳切 có nghĩa là "tha thiết, khẩn thiết".
恳切 đọc như thế nào?
恳切 phiên âm pinyin là "kěn qiè".
恳切 thuộc HSK mấy?
恳切 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 恳切 như thế nào?
Ví dụ: 恳切地希望得 到大家的帮助。 — nghĩa là "tha thiết hy vọng được sự giúp đỡ của mọi người.".
Gặp lại 恳切 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng