会说
会说 (phiên âm pinyin: huì shuō) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Biết nói". Ví dụ: 他会说流利的英语。 (Anh ấy biết nói tiếng Anh lưu loát.)
Giải nghĩa
Có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ.
Câu ví dụ
他会说流利的英语。
Cách dùng chi tiết
会说 là một cụm động từ, trong đó "会" (huì) là động từ khiếm khuyết chỉ khả năng, "说" (shuō) là động từ "nói". Cụm này có nghĩa là "biết nói" một ngôn ngữ nào đó, diễn tả khả năng giao tiếp. Nó khác với "能说" (néng shuō) ở chỗ "会说" nhấn mạnh vào việc đã học và có kỹ năng, còn "能说" có thể chỉ khả năng tạm thời hoặc điều kiện cho phép. Ví dụ: 我会说中文 (Wǒ huì shuō Zhōngwén) - Tôi biết nói tiếng Trung.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
能说
Câu hỏi thường gặp
会说 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
会说 có nghĩa là "Biết nói", thuộc loại cụm từ. Có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ.
会说 đọc như thế nào?
会说 phiên âm pinyin là "huì shuō".
Đặt câu với 会说 như thế nào?
Ví dụ: 他会说流利的英语。 — nghĩa là "Anh ấy biết nói tiếng Anh lưu loát.".
Gặp lại 会说 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng