明天
明天 (phiên âm pinyin: míng tiān) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngày mai". 明天 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 展望美好的明天。 (nhìn về ngày mai tươi đẹp.)
Giải nghĩa
Ngày tiếp theo sau ngày hôm nay.
Câu ví dụ
展望美好的明天。
Cách dùng chi tiết
明天 là một từ rất phổ biến để chỉ ngày tiếp theo sau ngày hôm nay. Người bản ngữ thường dùng nó trong các câu nói về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần. Ví dụ, bạn có thể nói "明天天气怎么样?" (Ngày mai thời tiết thế nào?). Nó khác với "今天" (hôm nay) và "昨天" (hôm qua) ở chỗ nó chỉ thời gian chưa đến.
Phân tích từng chữ
明—
天—
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
明天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
明天 có nghĩa là "ngày mai", thuộc loại số từ. Ngày tiếp theo sau ngày hôm nay.
明天 đọc như thế nào?
明天 phiên âm pinyin là "míng tiān".
明天 thuộc HSK mấy?
明天 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 明天 như thế nào?
Ví dụ: 展望美好的明天。 — nghĩa là "nhìn về ngày mai tươi đẹp.".
Gặp lại 明天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng