明白
HSK 3tính từ, động từ

明白 nghĩa là hiểu

Pinyin
míng bai, míng bái
Tiếng Anh
clear; obvious; plainto understand; to get it; to realize; to knowfrank; unequivocal; explicitclever and bright

明白 (phiên âm pinyin: míng bai, míng bái) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiểu". 明白 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 集体合作的好处他们是容易明白的。 (bọn họ dễ dàng thấy được lợi ích của việc hợp tác tập thể.)

Câu ví dụ

集体合作的好处他们是容易明白的。

bọn họ dễ dàng thấy được lợi ích của việc hợp tác tập thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

明白 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

明白 có nghĩa là "hiểu", thuộc loại tính từ, động từ.

明白 đọc như thế nào?

明白 phiên âm pinyin là "míng bai, míng bái".

明白 thuộc HSK mấy?

明白 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 明白 như thế nào?

Ví dụ: 集体合作的好处他们是容易明白的。 — nghĩa là "bọn họ dễ dàng thấy được lợi ích của việc hợp tác tập thể.".

Gặp lại 明白 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng