谁誰 (phồn thể)
谁 (phiên âm pinyin: shéi) là từ để hỏi trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ai". Âm Hán-Việt của 谁 là "thuỳ". Dạng phồn thể viết là 誰. 谁 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我本是跟他开玩笑,谁知道他真急了。 (tôi vốn chỉ muốn đùa với anh ấy thôi, không ngờ anh ấy hoảng lên thật.)
Câu ví dụ
我本是跟他开玩笑,谁知道他真急了。
Câu hỏi thường gặp
谁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
谁 có nghĩa là "ai", thuộc loại từ để hỏi.
谁 đọc như thế nào?
谁 phiên âm pinyin là "shéi", âm Hán-Việt là "thuỳ".
谁 thuộc HSK mấy?
谁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 谁 như thế nào?
Ví dụ: 我本是跟他开玩笑,谁知道他真急了。 — nghĩa là "tôi vốn chỉ muốn đùa với anh ấy thôi, không ngờ anh ấy hoảng lên thật.".
Gặp lại 谁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng