谴责譴責 (phồn thể)
HSK 6động từ

谴责 nghĩa là lên án

Pinyin
qiǎn zé
Tiếng Anh
to condemn; to denounce; to censure

谴责 (phiên âm pinyin: qiǎn zé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lên án". Dạng phồn thể viết là 譴責. 谴责 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 世界进步舆论都谴责侵略者的挑衅。 (dư luận tiến bộ trên thế giới đều lên án sự khiêu khích của kẻ xâm lược.)

Câu ví dụ

世界进步舆论都谴责侵略者的挑衅。

dư luận tiến bộ trên thế giới đều lên án sự khiêu khích của kẻ xâm lược.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

谴责 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

谴责 có nghĩa là "lên án", thuộc loại động từ.

谴责 đọc như thế nào?

谴责 phiên âm pinyin là "qiǎn zé".

谴责 thuộc HSK mấy?

谴责 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 谴责 như thế nào?

Ví dụ: 世界进步舆论都谴责侵略者的挑衅。 — nghĩa là "dư luận tiến bộ trên thế giới đều lên án sự khiêu khích của kẻ xâm lược.".

Gặp lại 谴责 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng