责怪責怪 (phồn thể)

责怪 nghĩa là khiển trách

Pinyin
zé guài
Tiếng Anh
blame

责怪 (phiên âm pinyin: zé guài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khiển trách". Dạng phồn thể viết là 責怪. 责怪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 是我没说清楚,不能责怪他。 (tại tôi không nói rõ, không nên trách anh ấy.)

Câu ví dụ

是我没说清楚,不能责怪他。

tại tôi không nói rõ, không nên trách anh ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

责怪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

责怪 có nghĩa là "khiển trách".

责怪 đọc như thế nào?

责怪 phiên âm pinyin là "zé guài".

责怪 thuộc HSK mấy?

责怪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 责怪 như thế nào?

Ví dụ: 是我没说清楚,不能责怪他。 — nghĩa là "tại tôi không nói rõ, không nên trách anh ấy.".

Gặp lại 责怪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng