负责負責 (phồn thể)
HSK 4tính từ, động từ
负责 nghĩa là chịu trách nhiệm
- Pinyin
- fù zé
- Tiếng Anh
- conscientiousto bear responsibility, to be responsible for, to be in charge of
负责 (phiên âm pinyin: fù zé) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chịu trách nhiệm". Dạng phồn thể viết là 負責. 负责 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这里的事由你负责。 (công việc ở đây do anh phụ trách.)
Câu ví dụ
这里的事由你负责。
Phân tích từng chữ
负—
责—
Câu hỏi thường gặp
负责 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
负责 có nghĩa là "chịu trách nhiệm", thuộc loại tính từ, động từ.
负责 đọc như thế nào?
负责 phiên âm pinyin là "fù zé".
负责 thuộc HSK mấy?
负责 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 负责 như thế nào?
Ví dụ: 这里的事由你负责。 — nghĩa là "công việc ở đây do anh phụ trách.".
Gặp lại 负责 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng