豪迈豪邁 (phồn thể)
HSK 6tính từ
豪迈 nghĩa là khí phách hào hùng
- Pinyin
- háo mài
- Tiếng Anh
- bold and generousheroicunconstrained (of manners)
豪迈 (phiên âm pinyin: háo mài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí phách hào hùng". Dạng phồn thể viết là 豪邁. 豪迈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 豪迈的革命气概。 (khí phách cách mạng hào hùng.)
Câu ví dụ
豪迈的革命气概。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
豪迈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
豪迈 có nghĩa là "khí phách hào hùng", thuộc loại tính từ.
豪迈 đọc như thế nào?
豪迈 phiên âm pinyin là "háo mài".
豪迈 thuộc HSK mấy?
豪迈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 豪迈 như thế nào?
Ví dụ: 豪迈的革命气概。 — nghĩa là "khí phách cách mạng hào hùng.".
Gặp lại 豪迈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng