迈邁 (phồn thể)
迈 (phiên âm pinyin: mài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi bước dài". Âm Hán-Việt của 迈 là "mại". Dạng phồn thể viết là 邁. 迈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一个钟头走三十迈。 (một tiếng đồng hồ chạy được ba mươi dặm Anh.)
Câu ví dụ
一个钟头走三十迈。
Câu hỏi thường gặp
迈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
迈 có nghĩa là "đi bước dài", thuộc loại danh từ.
迈 đọc như thế nào?
迈 phiên âm pinyin là "mài", âm Hán-Việt là "mại".
迈 thuộc HSK mấy?
迈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 迈 như thế nào?
Ví dụ: 一个钟头走三十迈。 — nghĩa là "một tiếng đồng hồ chạy được ba mươi dặm Anh.".
Gặp lại 迈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng