贡献貢獻 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
贡献 nghĩa là cống hiến
- Pinyin
- gòng xiàn
- Tiếng Anh
- to contribute; to dedicate; to devotecontribution, dedication
贡献 (phiên âm pinyin: gòng xiàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cống hiến". Dạng phồn thể viết là 貢獻. 贡献 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他们为国家做出了新的贡献。 (họ có những cống hiến mới cho đất nước.)
Câu ví dụ
他们为国家做出了新的贡献。
Phân tích từng chữ
贡—
献—
Câu hỏi thường gặp
贡献 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
贡献 có nghĩa là "cống hiến", thuộc loại động từ, danh từ.
贡献 đọc như thế nào?
贡献 phiên âm pinyin là "gòng xiàn".
贡献 thuộc HSK mấy?
贡献 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 贡献 như thế nào?
Ví dụ: 他们为国家做出了新的贡献。 — nghĩa là "họ có những cống hiến mới cho đất nước.".
Gặp lại 贡献 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng