奉献奉獻 (phồn thể)

奉献 nghĩa là kính dâng, hiến dâng

Pinyin
fèng xiàn
Tiếng Anh
offer as tribute; present with all respect

奉献 (phiên âm pinyin: fèng xiàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kính dâng, hiến dâng". Dạng phồn thể viết là 奉獻. 奉献 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她要为山区的建设做点奉献。 (cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.)

Câu ví dụ

她要为山区的建设做点奉献。

cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

奉献 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

奉献 có nghĩa là "kính dâng, hiến dâng".

奉献 đọc như thế nào?

奉献 phiên âm pinyin là "fèng xiàn".

奉献 thuộc HSK mấy?

奉献 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 奉献 như thế nào?

Ví dụ: 她要为山区的建设做点奉献。 — nghĩa là "cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.".

Gặp lại 奉献 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng