贤惠賢惠 (phồn thể)
贤惠 (phiên âm pinyin: xián hùi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đức hạnh". Dạng phồn thể viết là 賢惠. 贤惠 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
贤—
惠—
Câu hỏi thường gặp
贤惠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
贤惠 có nghĩa là "đức hạnh".
贤惠 đọc như thế nào?
贤惠 phiên âm pinyin là "xián hùi".
贤惠 thuộc HSK mấy?
贤惠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 贤惠 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng