贷款貸款 (phồn thể)
HSK 5danh từ, cụm động-tân

贷款 nghĩa là cho vay

Pinyin
dài kuǎn
Tiếng Anh
credit, loan, mortgageto provide a loan; to grant a loan

贷款 (phiên âm pinyin: dài kuǎn) là danh từ, cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cho vay". Dạng phồn thể viết là 貸款. 贷款 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 向银行贷款五十万元。 (vay ngân hàng 500.000 đồng.)

Câu ví dụ

向银行贷款五十万元。

vay ngân hàng 500.000 đồng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

贷款 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

贷款 có nghĩa là "cho vay", thuộc loại danh từ, cụm động-tân.

贷款 đọc như thế nào?

贷款 phiên âm pinyin là "dài kuǎn".

贷款 thuộc HSK mấy?

贷款 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 贷款 như thế nào?

Ví dụ: 向银行贷款五十万元。 — nghĩa là "vay ngân hàng 500.000 đồng.".

Gặp lại 贷款 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng