款式 (phiên âm pinyin: kuǎn shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong cách, kiểu dáng". 款式 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个书柜的款式很好。 (tủ sách này kiểu dáng rất đẹp.)
Giải nghĩa
Kiểu dáng, mẫu mã của sản phẩm.
Câu ví dụ
这个书柜的款式很好。
Cách dùng chi tiết
款式 là danh từ chỉ kiểu dáng, mẫu mã của một sản phẩm, thường là quần áo, giày dép, túi xách. Khi đi mua sắm, bạn có thể nói '我喜欢这个款式' (tôi thích kiểu dáng này) hoặc '有没有别的款式?' (có kiểu dáng nào khác không?). Nó khác với '风格' (phong cách) ở chỗ '款式' tập trung vào thiết kế cụ thể của vật phẩm.
Phân tích từng chữ
款—
式—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
款式 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
款式 có nghĩa là "phong cách, kiểu dáng", thuộc loại danh từ. Kiểu dáng, mẫu mã của sản phẩm.
款式 đọc như thế nào?
款式 phiên âm pinyin là "kuǎn shì".
款式 thuộc HSK mấy?
款式 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 款式 như thế nào?
Ví dụ: 这个书柜的款式很好。 — nghĩa là "tủ sách này kiểu dáng rất đẹp.".
Gặp lại 款式 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng