付款
HSK 4động từmua sắm

付款 nghĩa là thanh toán

Pinyin
fù kuǎn
Tiếng Anh
to pay a sum of money

付款 (phiên âm pinyin: fù kuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thanh toán". 付款 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 您可以用现金或者信用卡付款。 (Quý khách có thể dùng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng để thanh toán.)

Giải nghĩa

Trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Câu ví dụ

您可以用现金或者信用卡付款。

Quý khách có thể dùng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng để thanh toán.

Cách dùng chi tiết

付款 là động từ có nghĩa là thanh toán, trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là một từ rất thông dụng trong giao dịch mua bán. Nó thường đi kèm với các phương thức thanh toán như 现金 (tiền mặt), 信用卡 (thẻ tín dụng), 支付宝 (Alipay), 微信支付 (WeChat Pay). Khi muốn hỏi về cách thanh toán, bạn có thể dùng câu '怎么付款?' (Thanh toán bằng cách nào?).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

付款 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

付款 có nghĩa là "thanh toán", thuộc loại động từ. Trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

付款 đọc như thế nào?

付款 phiên âm pinyin là "fù kuǎn".

付款 thuộc HSK mấy?

付款 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 付款 như thế nào?

Ví dụ: 您可以用现金或者信用卡付款。 — nghĩa là "Quý khách có thể dùng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng để thanh toán.".

Gặp lại 付款 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng