条款條款 (phồn thể)
HSK 6danh từ
条款 nghĩa là điều khoản
- Pinyin
- tiáo kuǎn
- Tiếng Anh
- clause (in a formal document)article; provision
条款 (phiên âm pinyin: tiáo kuǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều khoản". Dạng phồn thể viết là 條款. 条款 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 法律条款 (các điều khoản luật pháp)
Câu ví dụ
法律条款
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
条款 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
条款 có nghĩa là "điều khoản", thuộc loại danh từ.
条款 đọc như thế nào?
条款 phiên âm pinyin là "tiáo kuǎn".
条款 thuộc HSK mấy?
条款 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 条款 như thế nào?
Ví dụ: 法律条款 — nghĩa là "các điều khoản luật pháp".
Gặp lại 条款 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng