贸易貿易 (phồn thể)
贸易 (phiên âm pinyin: mào yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buôn bán". Dạng phồn thể viết là 貿易. 贸易 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 对外贸易。 (mua bán với nước ngoài.)
Câu ví dụ
对外贸易。
Phân tích từng chữ
贸—
易—
Câu hỏi thường gặp
贸易 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
贸易 có nghĩa là "buôn bán", thuộc loại danh từ.
贸易 đọc như thế nào?
贸易 phiên âm pinyin là "mào yì".
贸易 thuộc HSK mấy?
贸易 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 贸易 như thế nào?
Ví dụ: 对外贸易。 — nghĩa là "mua bán với nước ngoài.".
Gặp lại 贸易 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng