交易
HSK 6danh từ

交易 nghĩa là giao dịch

Pinyin
jiāo yì
Tiếng Anh
(business) transactionbusiness deal; tradeM: 筆

交易 (phiên âm pinyin: jiāo yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giao dịch". 交易 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不能拿原则做交易。 (đừng có đem nguyên tắc ra mua bán.)

Câu ví dụ

不能拿原则做交易。

đừng có đem nguyên tắc ra mua bán.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交易 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交易 có nghĩa là "giao dịch", thuộc loại danh từ.

交易 đọc như thế nào?

交易 phiên âm pinyin là "jiāo yì".

交易 thuộc HSK mấy?

交易 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 交易 như thế nào?

Ví dụ: 不能拿原则做交易。 — nghĩa là "đừng có đem nguyên tắc ra mua bán.".

Gặp lại 交易 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng