轻易輕易 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ

轻易 nghĩa là dễ dàng, tùy tiện, khinh suất

Pinyin
qīng yì
Tiếng Anh
lightly; rashly; easilyoften; frequently

轻易 (phiên âm pinyin: qīng yì) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dễ dàng, tùy tiện, khinh suất". Dạng phồn thể viết là 輕易. 轻易 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

轻易 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

轻易 có nghĩa là "dễ dàng, tùy tiện, khinh suất", thuộc loại tính từ vị ngữ.

轻易 đọc như thế nào?

轻易 phiên âm pinyin là "qīng yì".

轻易 thuộc HSK mấy?

轻易 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 轻易 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng