赔偿賠償 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
赔偿 nghĩa là bồi thường
- Pinyin
- péi cháng
- Tiếng Anh
- to make good a lossto compensate; to indemnifyreparations (of a defeated state for war damage)
赔偿 (phiên âm pinyin: péi cháng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bồi thường". Dạng phồn thể viết là 賠償. 赔偿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 赔偿照价。 (bồi thường theo giá.)
Câu ví dụ
赔偿照价。
Phân tích từng chữ
赔—
偿—
Câu hỏi thường gặp
赔偿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
赔偿 có nghĩa là "bồi thường", thuộc loại động từ, danh từ.
赔偿 đọc như thế nào?
赔偿 phiên âm pinyin là "péi cháng".
赔偿 thuộc HSK mấy?
赔偿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 赔偿 như thế nào?
Ví dụ: 赔偿照价。 — nghĩa là "bồi thường theo giá.".
Gặp lại 赔偿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng