偿还償還 (phồn thể)
HSK 6động từ

偿还 nghĩa là trả nợ, bồi hoàn

Pinyin
cháng huán
Tiếng Anh
to repay; to pay back

偿还 (phiên âm pinyin: cháng huán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trả nợ, bồi hoàn". Dạng phồn thể viết là 償還. 偿还 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

偿还 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

偿还 có nghĩa là "trả nợ, bồi hoàn", thuộc loại động từ.

偿还 đọc như thế nào?

偿还 phiên âm pinyin là "cháng huán".

偿还 thuộc HSK mấy?

偿还 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 偿还 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng