赶快趕快 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

赶快 nghĩa là nhanh, mau lên

Pinyin
gǎn kuài
Tiếng Anh
right away; quickly; hurriedly; at once; hastily

赶快 (phiên âm pinyin: gǎn kuài) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhanh, mau lên". Dạng phồn thể viết là 趕快. 赶快 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 时间不早了,我们赶快走吧。 (tối rồi, chúng ta đi nhanh lên.)

Câu ví dụ

时间不早了,我们赶快走吧。

tối rồi, chúng ta đi nhanh lên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

赶快 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赶快 có nghĩa là "nhanh, mau lên", thuộc loại trạng từ.

赶快 đọc như thế nào?

赶快 phiên âm pinyin là "gǎn kuài".

赶快 thuộc HSK mấy?

赶快 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 赶快 như thế nào?

Ví dụ: 时间不早了,我们赶快走吧。 — nghĩa là "tối rồi, chúng ta đi nhanh lên.".

Gặp lại 赶快 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng