趁
HSK 5liên từ, Adk
趁 nghĩa là nhân lúc, thừa dịp
- Pinyin
- chèn
- Hán-Việt
- sấn
- Tiếng Anh
- using; whileto take advantage of; to avail oneself ofto be possessed of; to be rich in
趁 (phiên âm pinyin: chèn) là liên từ, Adk trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân lúc, thừa dịp". Âm Hán-Việt của 趁 là "sấn". 趁 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 趁几头牲口。 (sẵn có mấy con gia súc.)
Câu ví dụ
趁几头牲口。
Câu hỏi thường gặp
趁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
趁 có nghĩa là "nhân lúc, thừa dịp", thuộc loại liên từ, Adk.
趁 đọc như thế nào?
趁 phiên âm pinyin là "chèn", âm Hán-Việt là "sấn".
趁 thuộc HSK mấy?
趁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 趁 như thế nào?
Ví dụ: 趁几头牲口。 — nghĩa là "sẵn có mấy con gia súc.".
Gặp lại 趁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng