跟前
跟前 nghĩa là cạnh, gần, bên cạnh
- Pinyin
- gēn qián
- Tiếng Anh
- in front of; beforeclose to; nearbythe time just before
跟前 (phiên âm pinyin: gēn qián) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cạnh, gần, bên cạnh". 跟前 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她坐在窗户跟前的床上。 (cô ấy ngồi ngay đầu giường cạnh cửa sổ.)
Câu ví dụ
她坐在窗户跟前的床上。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
跟前 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
跟前 có nghĩa là "cạnh, gần, bên cạnh".
跟前 đọc như thế nào?
跟前 phiên âm pinyin là "gēn qián".
跟前 thuộc HSK mấy?
跟前 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 跟前 như thế nào?
Ví dụ: 她坐在窗户跟前的床上。 — nghĩa là "cô ấy ngồi ngay đầu giường cạnh cửa sổ.".
Gặp lại 跟前 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng