跟踪跟蹤 (phồn thể)
HSK 6động từ

跟踪 nghĩa là theo dõi, bám theo

Pinyin
gēn zōng
Tiếng Anh
to track; to follow the tracks of; to tail after; to shadow sb

跟踪 (phiên âm pinyin: gēn zōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "theo dõi, bám theo". Dạng phồn thể viết là 跟蹤. 跟踪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 跟踪追击 (bám theo truy kích)

Câu ví dụ

跟踪追击

bám theo truy kích

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

跟踪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

跟踪 có nghĩa là "theo dõi, bám theo", thuộc loại động từ.

跟踪 đọc như thế nào?

跟踪 phiên âm pinyin là "gēn zōng".

跟踪 thuộc HSK mấy?

跟踪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 跟踪 như thế nào?

Ví dụ: 跟踪追击 — nghĩa là "bám theo truy kích".

Gặp lại 跟踪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng