跟
HSK 3giới từ, động từ, danh từ
跟 nghĩa là với, theo, cùng
- Pinyin
- gēn
- Hán-Việt
- cân, ngân
- Tiếng Anh
- and; with; together withto followto marry (of a woman)heel
跟 (phiên âm pinyin: gēn) là giới từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "với, theo, cùng". Âm Hán-Việt của 跟 là "cân, ngân". 跟 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他的脾气从小就跟他爸爸非常相像。 (tính tình của nó từ nhỏ đã giống y chang như bố.)
Câu ví dụ
他的脾气从小就跟他爸爸非常相像。
Câu hỏi thường gặp
跟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
跟 có nghĩa là "với, theo, cùng", thuộc loại giới từ, động từ, danh từ.
跟 đọc như thế nào?
跟 phiên âm pinyin là "gēn", âm Hán-Việt là "cân, ngân".
跟 thuộc HSK mấy?
跟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 跟 như thế nào?
Ví dụ: 他的脾气从小就跟他爸爸非常相像。 — nghĩa là "tính tình của nó từ nhỏ đã giống y chang như bố.".
Gặp lại 跟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng