踏实踏實 (phồn thể)
踏实 (phiên âm pinyin: tā shi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết thực, thực tế". Dạng phồn thể viết là 踏實. 踏实 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
踏—
实—
Câu hỏi thường gặp
踏实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
踏实 có nghĩa là "thiết thực, thực tế".
踏实 đọc như thế nào?
踏实 phiên âm pinyin là "tā shi".
踏实 thuộc HSK mấy?
踏实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 踏实 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng