践踏踐踏 (phồn thể)

践踏 nghĩa là đạp, giẫm, giày xéo

Pinyin
jiàn tà
Tiếng Anh
tread on; trample underfootabuse

践踏 (phiên âm pinyin: jiàn tà) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạp, giẫm, giày xéo". Dạng phồn thể viết là 踐踏. 践踏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 解放前土豪凭借反动势力践踏农民。 (trước giải phóng, bọn địa chủ dựa vào thế lực phản động chà đạp nông dân.)

Câu ví dụ

解放前土豪凭借反动势力践踏农民。

trước giải phóng, bọn địa chủ dựa vào thế lực phản động chà đạp nông dân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

践踏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

践踏 có nghĩa là "đạp, giẫm, giày xéo".

践踏 đọc như thế nào?

践踏 phiên âm pinyin là "jiàn tà".

践踏 thuộc HSK mấy?

践踏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 践踏 như thế nào?

Ví dụ: 解放前土豪凭借反动势力践踏农民。 — nghĩa là "trước giải phóng, bọn địa chủ dựa vào thế lực phản động chà đạp nông dân.".

Gặp lại 践踏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng