踩
踩 (phiên âm pinyin: cǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giẫm, dận, đạp". Âm Hán-Việt của 踩 là "thái". 踩 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这种人既会捧人,又会踩人。 (loại người này thượng đội hạ đạp)
Câu ví dụ
这种人既会捧人,又会踩人。
Câu hỏi thường gặp
踩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
踩 có nghĩa là "giẫm, dận, đạp", thuộc loại động từ.
踩 đọc như thế nào?
踩 phiên âm pinyin là "cǎi", âm Hán-Việt là "thái".
踩 thuộc HSK mấy?
踩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 踩 như thế nào?
Ví dụ: 这种人既会捧人,又会踩人。 — nghĩa là "loại người này thượng đội hạ đạp".
Gặp lại 踩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng