蹲
蹲 (phiên âm pinyin: dūn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngồi xổm". Âm Hán-Việt của 蹲 là "tôn". 蹲 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他整天蹲在家里不出门。 (suốt ngày anh ấy ngồi nhà không đi đâu cả.)
Câu ví dụ
他整天蹲在家里不出门。
Câu hỏi thường gặp
蹲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蹲 có nghĩa là "ngồi xổm", thuộc loại động từ.
蹲 đọc như thế nào?
蹲 phiên âm pinyin là "dūn", âm Hán-Việt là "tôn".
蹲 thuộc HSK mấy?
蹲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 蹲 như thế nào?
Ví dụ: 他整天蹲在家里不出门。 — nghĩa là "suốt ngày anh ấy ngồi nhà không đi đâu cả.".
Gặp lại 蹲 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng