辅导輔導 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
辅导 nghĩa là phụ đạo, hướng dẫn
- Pinyin
- fǔ dǎo
- Tiếng Anh
- tutor, coachto coach, to tutortutorial
辅导 (phiên âm pinyin: fǔ dǎo) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phụ đạo, hướng dẫn". Dạng phồn thể viết là 輔導. 辅导 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 辅导学生学习基础知识。 (phụ đạo học sinh những kiến thức cơ bản.)
Câu ví dụ
辅导学生学习基础知识。
Phân tích từng chữ
辅—
导—
Câu hỏi thường gặp
辅导 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
辅导 có nghĩa là "phụ đạo, hướng dẫn", thuộc loại danh từ, động từ.
辅导 đọc như thế nào?
辅导 phiên âm pinyin là "fǔ dǎo".
辅导 thuộc HSK mấy?
辅导 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 辅导 như thế nào?
Ví dụ: 辅导学生学习基础知识。 — nghĩa là "phụ đạo học sinh những kiến thức cơ bản.".
Gặp lại 辅导 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng