(phồn thể)
HSK 1đại từ

nghĩa là điều này

Pinyin
zhè, zhèi
Hán-Việt
giá
Tiếng Anh
this

这 (phiên âm pinyin: zhè, zhèi) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều này". Âm Hán-Việt của 这 là "giá". Dạng phồn thể viết là 這. 这 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他这才知道运动的好处。 (bây giờ anh ấy mới biết lợi ích của sự vận động.)

Câu ví dụ

他这才知道运动的好处。

bây giờ anh ấy mới biết lợi ích của sự vận động.

Câu hỏi thường gặp

这 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

这 có nghĩa là "điều này", thuộc loại đại từ.

这 đọc như thế nào?

这 phiên âm pinyin là "zhè, zhèi", âm Hán-Việt là "giá".

这 thuộc HSK mấy?

这 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 这 như thế nào?

Ví dụ: 他这才知道运动的好处。 — nghĩa là "bây giờ anh ấy mới biết lợi ích của sự vận động.".

Gặp lại 这 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng