这里
这里 (phiên âm pinyin: zhè lǐ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ở đây". Ví dụ: 这里的天气很好,我很喜欢。 (Thời tiết ở đây rất tốt, tôi rất thích.)
Giải nghĩa
Chỉ địa điểm gần người nói.
Câu ví dụ
这里的天气很好,我很喜欢。
Cách dùng chi tiết
这里 là một đại từ chỉ địa điểm, có nghĩa là “ở đây”. Nó dùng để chỉ vị trí gần người nói. Bạn có thể dùng nó để nói về nơi mình đang ở hoặc một địa điểm cụ thể. Một đại từ tương tự nhưng chỉ nơi xa hơn là 那里 (nàlǐ) nghĩa là “ở đó”. Khi muốn hỏi “ở đây có gì?”, bạn có thể nói “这里有什么?” (zhè lǐ yǒu shénme?).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
这儿
Từ trái nghĩa
那里nà lǐ那儿
Câu hỏi thường gặp
这里 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
这里 có nghĩa là "Ở đây", thuộc loại đại từ. Chỉ địa điểm gần người nói.
这里 đọc như thế nào?
这里 phiên âm pinyin là "zhè lǐ".
Đặt câu với 这里 như thế nào?
Ví dụ: 这里的天气很好,我很喜欢。 — nghĩa là "Thời tiết ở đây rất tốt, tôi rất thích.".
Gặp lại 这里 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng