追悼
追悼 (phiên âm pinyin: zhūi dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truy điệu". 追悼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 追悼死难烈士 (truy điệu các chiến sĩ tử nạn.)
Câu ví dụ
追悼死难烈士
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
追悼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
追悼 có nghĩa là "truy điệu", thuộc loại động từ.
追悼 đọc như thế nào?
追悼 phiên âm pinyin là "zhūi dào".
追悼 thuộc HSK mấy?
追悼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 追悼 như thế nào?
Ví dụ: 追悼死难烈士 — nghĩa là "truy điệu các chiến sĩ tử nạn.".
Gặp lại 追悼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng