追究
HSK 6động từ
追究 nghĩa là truy cứu, truy vấn
- Pinyin
- zhūi jiū
- Tiếng Anh
- to look into; to find out; to investigate; to punish (the guilty)
追究 (phiên âm pinyin: zhūi jiū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truy cứu, truy vấn". 追究 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 追究原由 (truy xét nguyên do; tìm hiểu nguyên do.)
Câu ví dụ
追究原由
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
追究 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
追究 có nghĩa là "truy cứu, truy vấn", thuộc loại động từ.
追究 đọc như thế nào?
追究 phiên âm pinyin là "zhūi jiū".
追究 thuộc HSK mấy?
追究 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 追究 như thế nào?
Ví dụ: 追究原由 — nghĩa là "truy xét nguyên do; tìm hiểu nguyên do.".
Gặp lại 追究 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng