递遞 (phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ
递 nghĩa là truyền đạt,chuyển giao
- Pinyin
- dì
- Hán-Việt
- đệ
- Tiếng Anh
- to hand over; to pass; to givesuccessively; in the proper order
递 (phiên âm pinyin: dì) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền đạt,chuyển giao". Âm Hán-Việt của 递 là "đệ". Dạng phồn thể viết là 遞. 递 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 投递给我。 (đưa cho tôi)
Câu ví dụ
投递给我。
Câu hỏi thường gặp
递 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
递 có nghĩa là "truyền đạt,chuyển giao", thuộc loại động từ, trạng từ.
递 đọc như thế nào?
递 phiên âm pinyin là "dì", âm Hán-Việt là "đệ".
递 thuộc HSK mấy?
递 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 递 như thế nào?
Ví dụ: 投递给我。 — nghĩa là "đưa cho tôi".
Gặp lại 递 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng