邮递员
邮递员 (phiên âm pinyin: yóu dì yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Người đưa thư". Ví dụ: 邮递员每天送信件和包裹。 (Người đưa thư chuyển thư và bưu kiện mỗi ngày.)
Giải nghĩa
Người làm nhiệm vụ chuyển thư từ, bưu phẩm.
Câu ví dụ
邮递员每天送信件和包裹。
Cách dùng chi tiết
邮递员 là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ chuyển thư từ, bưu phẩm. Từ này thường đi với các động từ như 送 (gửi, chuyển), 派送 (phân phát). Nó có nghĩa là 'Người đưa thư' trong tiếng Việt.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
送信人
Câu hỏi thường gặp
邮递员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
邮递员 có nghĩa là "Người đưa thư", thuộc loại danh từ. Người làm nhiệm vụ chuyển thư từ, bưu phẩm.
邮递员 đọc như thế nào?
邮递员 phiên âm pinyin là "yóu dì yuán".
Đặt câu với 邮递员 như thế nào?
Ví dụ: 邮递员每天送信件和包裹。 — nghĩa là "Người đưa thư chuyển thư và bưu kiện mỗi ngày.".
Gặp lại 邮递员 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng