递增遞增 (phồn thể)
HSK 6động từ

递增 nghĩa là tăng

Pinyin
dì zēng
Tiếng Anh
to increase progressively

递增 (phiên âm pinyin: dì zēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tăng". Dạng phồn thể viết là 遞增. 递增 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 产销两旺,税利递增。 (sản xuất và tiêu thụ đều mạnh, thuế và lãi ngày càng tăng.)

Câu ví dụ

产销两旺,税利递增。

sản xuất và tiêu thụ đều mạnh, thuế và lãi ngày càng tăng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

递增 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

递增 có nghĩa là "tăng", thuộc loại động từ.

递增 đọc như thế nào?

递增 phiên âm pinyin là "dì zēng".

递增 thuộc HSK mấy?

递增 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 递增 như thế nào?

Ví dụ: 产销两旺,税利递增。 — nghĩa là "sản xuất và tiêu thụ đều mạnh, thuế và lãi ngày càng tăng.".

Gặp lại 递增 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng