快递
快递 (phiên âm pinyin: kuài dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chuyển phát nhanh". Ví dụ: 我的包裹今天由快递送达。 (Bưu kiện của tôi hôm nay đã được chuyển phát nhanh giao đến.)
Giải nghĩa
Dịch vụ chuyển phát hàng hóa nhanh chóng.
Câu ví dụ
我的包裹今天由快递送达。
Cách dùng chi tiết
快递 là danh từ chỉ dịch vụ chuyển phát nhanh, thường dùng để chỉ các công ty vận chuyển hàng hóa. Nó cũng có thể là hành động chuyển phát nhanh. Khi bạn đặt hàng online, 快递 sẽ mang hàng đến cho bạn. Các công ty như顺丰 (Shunfeng) là những nhà cung cấp 快递 nổi tiếng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
速递
Câu hỏi thường gặp
快递 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
快递 có nghĩa là "Chuyển phát nhanh", thuộc loại danh từ. Dịch vụ chuyển phát hàng hóa nhanh chóng.
快递 đọc như thế nào?
快递 phiên âm pinyin là "kuài dì".
Đặt câu với 快递 như thế nào?
Ví dụ: 我的包裹今天由快递送达。 — nghĩa là "Bưu kiện của tôi hôm nay đã được chuyển phát nhanh giao đến.".
Gặp lại 快递 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng