逗
HSK 5động từ
逗 nghĩa là chọc tức
- Pinyin
- dòu
- Hán-Việt
- đậu
- Tiếng Anh
- to tease; to play withto provoke (laughter, etc); to amuse
逗 (phiên âm pinyin: dòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chọc tức". Âm Hán-Việt của 逗 là "đậu". 逗 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这孩子两只灵活的大眼睛很逗人喜欢。 (đứa bé này có cặp mắt long lanh rất đáng yêu.)
Câu ví dụ
这孩子两只灵活的大眼睛很逗人喜欢。
Câu hỏi thường gặp
逗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
逗 có nghĩa là "chọc tức", thuộc loại động từ.
逗 đọc như thế nào?
逗 phiên âm pinyin là "dòu", âm Hán-Việt là "đậu".
逗 thuộc HSK mấy?
逗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 逗 như thế nào?
Ví dụ: 这孩子两只灵活的大眼睛很逗人喜欢。 — nghĩa là "đứa bé này có cặp mắt long lanh rất đáng yêu.".
Gặp lại 逗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng