遗憾遺憾 (phồn thể)
HSK 5động từ

遗憾 nghĩa là lấy làm tiếc

Pinyin
yí hàn
Tiếng Anh
regret, pityto regret, to be sorry that

遗憾 (phiên âm pinyin: yí hàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lấy làm tiếc". Dạng phồn thể viết là 遺憾. 遗憾 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一时失足成了他终生的遗憾。 (một bước sa chân ôm hận suốt đời)

Câu ví dụ

一时失足成了他终生的遗憾。

một bước sa chân ôm hận suốt đời

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遗憾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遗憾 có nghĩa là "lấy làm tiếc", thuộc loại động từ.

遗憾 đọc như thế nào?

遗憾 phiên âm pinyin là "yí hàn".

遗憾 thuộc HSK mấy?

遗憾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 遗憾 như thế nào?

Ví dụ: 一时失足成了他终生的遗憾。 — nghĩa là "một bước sa chân ôm hận suốt đời".

Gặp lại 遗憾 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng