遗失遺失 (phồn thể)
HSK 6động từ

遗失 nghĩa là mất

Pinyin
yí shī
Tiếng Anh
to lose

遗失 (phiên âm pinyin: yí shī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mất". Dạng phồn thể viết là 遺失. 遗失 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 遗失证件。 (làm mất giấy chứng nhận)

Câu ví dụ

遗失证件。

làm mất giấy chứng nhận

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遗失 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遗失 có nghĩa là "mất", thuộc loại động từ.

遗失 đọc như thế nào?

遗失 phiên âm pinyin là "yí shī".

遗失 thuộc HSK mấy?

遗失 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 遗失 như thế nào?

Ví dụ: 遗失证件。 — nghĩa là "làm mất giấy chứng nhận".

Gặp lại 遗失 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng