遗产遺產 (phồn thể)
HSK 6danh từ

遗产 nghĩa là di sản

Pinyin
yí chǎn
Tiếng Anh
heritage; legacy; inheritance

遗产 (phiên âm pinyin: yí chǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "di sản". Dạng phồn thể viết là 遺產. 遗产 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 文学遗产 (di sản văn học)

Câu ví dụ

文学遗产

di sản văn học

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遗产 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遗产 có nghĩa là "di sản", thuộc loại danh từ.

遗产 đọc như thế nào?

遗产 phiên âm pinyin là "yí chǎn".

遗产 thuộc HSK mấy?

遗产 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 遗产 như thế nào?

Ví dụ: 文学遗产 — nghĩa là "di sản văn học".

Gặp lại 遗产 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng