遗留遺留 (phồn thể)
HSK 6động từ

遗留 nghĩa là để lại, truyền lại

Pinyin
yí liú
Tiếng Anh
to leave behind; to hand down

遗留 (phiên âm pinyin: yí liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "để lại, truyền lại". Dạng phồn thể viết là 遺留. 遗留 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 许多历史遗迹一直遗留到现在。 (nhiều di tích lịch sử còn lưu truyền lại đến ngày nay.)

Câu ví dụ

许多历史遗迹一直遗留到现在。

nhiều di tích lịch sử còn lưu truyền lại đến ngày nay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遗留 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遗留 có nghĩa là "để lại, truyền lại", thuộc loại động từ.

遗留 đọc như thế nào?

遗留 phiên âm pinyin là "yí liú".

遗留 thuộc HSK mấy?

遗留 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 遗留 như thế nào?

Ví dụ: 许多历史遗迹一直遗留到现在。 — nghĩa là "nhiều di tích lịch sử còn lưu truyền lại đến ngày nay.".

Gặp lại 遗留 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng